Nền tảng sản xuất chi phí thấp là một trong những điểm hấp dẫn đầu tư nước ngoài của Việt Nam.
Đối với những nhà đầu tư quốc tế, những nền kinh tế được xem là có
triển vọng tăng trưởng dài hạn để thu hút được đầu tư nước ngoài phải
hội đủ nhiều yếu tố khác nhau như nhân khẩu học, tài nguyên thiên nhiên
hay vị trí địa lý...
Dưới đây là danh sách 10 quốc gia có triển
vọng tăng trưởng dài hạn tốt nhất, trong đó Việt Nam được xếp thứ 7
trên cả Trung Quốc. Bảng xếp hạng này được đưa ra trên cơ sở báo cáo
"Thế giới năm 2050" của ngân hàng HSBC.
Một số quốc gia trong
top 10 này hiện đã nổi tiếng là những cường quốc kinh tế, trong khi một
số đang tăng trưởng hoặc dự báo sẽ biến chuyển mạnh.
10. AlgeriaTăng trưởng hàng năm ước tính: 5%GDP năm 2010: 76 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 538 tỷ USDAlgeria,
nước có dự trữ dầu lớn thứ ba ở châu Phi, là quốc gia giàu có nhất ở
lục địa đen. Nền kinh tế này được đánh giá là có khả năng sẽ tăng
trưởng hơn nữa trong các thập kỷ tới. Trữ lượng dầu lên tới 12 tỷ thùng
có sức hấp dẫn rất lớn đối với các công ty năng lượng nước ngoài. Các
sản phẩm dầu khí, xương sống của nền kinh tế này, hiện chiếm 95% kim
ngạch xuất khẩu của Algeria.
Bên cạnh những mặt tích cực,
Algeria cũng đang đối mặt với số người thất nghiệp dưới độ tuổi 35 khá
cao. Khoảng 20% số người trong độ tuổi từ 16-24 ở quốc gia này bị thất
nghiệp. Ngoài ra, Algeria cũng là một trong những mắt xích của phong
trào nổi dậy "Mùa xuân Arab" năm ngoái.
9. Trung QuốcTăng trưởng hàng năm ước tính: 5,1%GDP năm 2010: 3.511 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 25.334 tỷ USDKhông
có gì ngạc nhiên khi Trung Quốc có mặt trong danh sách này. Quốc gia
đông dân nhất thế giới hiện vẫn đang là cỗ máy tăng trưởng của thế
giới, nằm trong số những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất trong suốt
4 thập niên qua. Theo các dự báo gần đây, quy mô kinh tế của Trung Quốc
tới năm 2050 sẽ lớn nhất thế giới, vượt qua cả Mỹ.
Trung Quốc là
một thị trường hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài ở hầu hết các lĩnh
vực. Năm 2011, đất nước này đã nhận được 116 tỷ USD vốn đầu tư trực
tiếp nước ngoài. Nhiều tập đoàn quốc tế hàng đầu đã đổ xô vào thị
trường này coi đây như là mảnh đất kiếm tiền mầu mỡ trong bối cảnh kinh
tế ở phần còn lại của thế giới khá bấp bênh.
8. Ai CậpTăng trưởng hàng năm ước tính: 5,1%GDP năm 2010: 160 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 1.165 tỷ USDAi
Cập, nền kinh tế lớn thứ hai trong thế giới Arab và cũng là quốc gia
đông dân nhất ở khu vực này, được xem là một điểm nối các tuyến đường
giao thương giữa châu Phi, châu Âu và châu Á. Kinh tế của Ai Cập chủ
yếu dựa vào nông nghiệp, xuất khẩu dầu mỏ cũng như du lịch. Quốc gia
này là "quê nhà" của kim tự tháp, một trong những điểm hấp dẫn nhất du
khách quốc tế, do vậy có tới 10% lực lượng lao động của Ai Cập làm
trong lĩnh vực du lịch.
Mặc dù có nhiều lợi thế về kinh tế, song
về chính trị của quốc gia dầu lửa này hiện được xem là khá bất ổn.
Những cuộc biểu tình chống chính phủ đã xuất hiện và mức độ căng thẳng
cùng tác động của nó tới kinh tế thật khó có thể đo lường.
7. Việt NamTăng trưởng hàng năm ước tính: 5,2%GDP năm 2010: 59 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 451 tỷ USDVới
tư cách là nước xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới, nông nghiệp đóng
một vai trò quan trọng có tính trụ cột của nền kinh tế Việt Nam. Những
năm gần đây, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều bước tiến lớn trong việc mở
cửa và đa dạng hóa nền kinh tế, từ đó đã giúp bộ mặt quốc gia đổi thay
nhanh chóng. Đầu tư nước ngoài đã không ngừng tăng lên kể từ khi Việt
Nam gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới vào năm 2007.
Nền tảng
sản xuất chi phí thấp của Việt Nam là một trong những điểm hấp dẫn đầu
tư nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp may mặc và công nghệ đang
muốn tìm thị trường giá rẻ hơn ngoài Trung Quốc.
6. MalaysiaTăng trưởng hàng năm ước tính: 5,3%GDP năm 2010: 146 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 1.160 tỷ USDMalaysia
là nền kinh tế lớn thứ ba ở khu vực Đông Nam Á đồng thời cũng là một
trong những điểm đầu tư tốt nhất khu vực. Kể từ khi giành được độc lập
vào năm 1957 cho tới năm 2005, mức tăng trưởng kinh tế trung bình hàng
năm của Malaysia là 6,5%. Quốc gia này chủ yếu nương tựa vào việc xuất
khẩu khoáng sản và nông sản, như thiếc và cao su.
Hiện Malaysia
đang trên bước đường đa dạng hóa nền kinh tế, yếu tố then chốt để giúp
nước này hồi phục sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 2007 một
cách nhanh hơn. Malaysia hiện nằm trong số các nước xuất khẩu thiết bị
bán dẫn, hàng điện tử, tấm năng lượng mặt trời lớn nhất thế giới, và là
một trung tâm toàn cầu của các ngân hàng Hồi giáo.
5. BangladeshTăng trưởng hàng năm ước tính: 5,5%GDP năm 2010: 78 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 673 tỷ USDBangladesh
là nước nghèo nhất trong danh sách này, với khoảng 30% dân số sống dưới
mức nghèo khổ theo tiêu chuẩn của thế giới. Khoảng 45 triệu người dân ở
Bangladesh sống dưới 1,25 USD mỗi ngày. Tuy nhiên, tình hình này sẽ
thay đổi trong 40 năm nữa, với GDP bình quân đầu người sẽ tăng gấp 6
lần vào năm 2050, theo đánh giá của ngân hàng HSBC.
Một trong
những tài sản lớn nhất của quốc gia này là lực lượng lao động giá rẻ
đang tăng lên, yếu tố rất hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài đổ tiền vào
khu vực sản xuất của Bangladesh. Ngành sản xuất quần áo may sẵn hiện
được xem là một phần quan trọng của kinh tế Bangladesh, với 3,5 triệu
công nhân và đóng góp 75% vào kim ngạch xuất khẩu.
4. Ấn ĐộTăng trưởng hàng năm ước tính: 5,5%GDP năm 2010: 960 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 8.165 tỷ USDẤn
Độ, cường quốc ở khu vực Nam Á, được dự báo sẽ vượt lên thành nền kinh
tế lớn thứ ba thế giới vào năm 2050 thay chân Nhật Bản. Khác với Trung
Quốc, tăng trưởng của Ấn Độ mới vọt lên kể từ những năm 1990, sau khi
chính phủ nước này có những động thái khích lệ nền kinh tế phát triển
và hấp dẫn đầu tư nước ngoài vào mạnh hơn.
Những biện pháp cải
cách kinh tế cùng với sự hấp dẫn về dân số đã giúp Ấn Độ nhanh chóng
vượt lên, trở thành một trong những "chiến sỹ đi đầu" ở châu Á. Lực
lượng dân số trẻ và đang tăng mạnh của Ấn Độ đã giúp mở rộng hơn lực
lượng lao động cũng như thị trường tiêu dùng. Đây là yếu tố quan trọng
để đầu tư dài hạn.
3. PeruTăng trưởng hàng năm ước tính: 5,5%GDP năm 2010: 85 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 735 tỷ USDĐược
xem là ngôi sao đang lên ở Nam Mỹ, Peru đã có quá trình tăng trưởng
kinh tế khá dài, với mức trung bình 7% trong giai đoạn từ 2003 tới
2010. Mức tăng trưởng dự kiến còn mạnh hơn trong những thập niên tới,
đưa quốc gia này vượt lên vị trí thứ 26 thế giới vào năm 2050, theo báo
cáo của HSBC.
Một trong những lý do chính giúp kinh tế Peru hồi
phục mạnh sau 20 năm xung đột vũ trang, là đầu tư tư nhân. Chính phủ
Peru đóng một vai trò quan trọng trong tiến trình này, khuyến khích
phân quyền và sự minh bạch hơn nữa. Peru cũng rất hấp dẫn các nhà đầu
tư nước ngoài trong lĩnh vực khai khoáng. Hiện đây là nước sản xuất
đồng và bạc lớn thứ hai thế giới. Các lĩnh vực tài nguyên hiện thu hút
được 18 tỷ USD đầu tư.
2. UkraineTăng trưởng hàng năm ước tính: 6%GDP năm 2010: 45 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 462 tỷ USDKinh
tế của Ukraine được dự báo sẽ tăng trưởng gấp 10 lần trong vòng 40 năm
tới. Quốc gia này chủ yếu sống dựa vào tài nguyên thiên nhiên sẵn có,
với những mảnh đất nông nghiệp màu mỡ và các mỏ khoáng sản phong phú.
Ukraine cũng sở hữu những mỏ quặng mangan lớn nhất thế giới. Với trữ
lượng than đá và quặng sắt cực lớn, Ukraine còn là một trong những nhà
chế xuất lớn nhất các sản phẩm luyện kim cho khu vực Đông Âu.
Nhờ
có những lợi thế như vậy, tăng trưởng GDP trung bình hàng năm của quốc
gia này trong giai đoạn 2001 - 2008 ở mức 7,5%. Tuy nhiên, vài năm gần
đây, Ukraine chịu tác động lớn từ suy thoái kinh tế toàn cầu, khiến vốn
đầu tư trực tiếp nước ngoài giảm hơn một nửa.
1. Philippines
Tăng trưởng hàng năm ước tính: 7%GDP năm 2010: 112 tỷ USD (theo tỷ giá USD năm 2000)GDP năm 2050 ước tính: 1.688 tỷ USDPhilippines
là một trong những nước có nhịp độ tăng trưởng dân số nhanh nhất ở châu
Á. Dân số ở quốc gia này dự kiến sẽ còn tăng gần 70% trong vòng 40 năm
tới và với các yếu tố có lợi khác, sẽ đưa Philippines trở thành quốc
gia lớn thứ 16 thế giới vào năm 2050, theo đánh giá của HSBC, nhảy 27
bậc từ vị trí xếp hạng thứ 43 hiện nay.
Philippines là một trong
những nước xuất khẩu lao động lớn nhất thế giới, với hơn 9 triệu người
làm việc ở nước ngoài. Năm 2010, Philippines đã thu được gần 19 tỷ USD
từ việc xuất khẩu lao động.
Theo VnEconomy